Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
前进
đi tiến lên; tiến bước
NGHĨA
- 壹动động từ
đi tiến lên; tiến bước
中向前走;继续发展xiàng qián zǒu; jìxù fāzhǎn
- !
Chúng ta cùng tiến lên!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
- 貳动động từ
tiến lên; tiến về phía trước
中向前方移动,向前发展xiàng qiánfāng yídòng, xiàng qián fāzhǎn
- !
Chúng ta cùng nhau tiến lên!
- 參动động từ
tiến lên; tiến bước
中向前移动;继续往前走xiàng qián yídòng;jìxù wǎng qián zǒu
- 肆动động từ
tiến lên; tiến về phía trước
中向前面走或发展xiàng qiánmiàn zǒu huò fāzhǎn
解字
GIẢI TỰđi tiến lên; tiến bước
NGHĨA
- 壹动động từ
đi tiến lên; tiến bước
中向前走;继续发展xiàng qián zǒu; jìxù fāzhǎn
- !
Chúng ta cùng tiến lên!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
- 貳动động từ
tiến lên; tiến về phía trước
中向前方移动,向前发展xiàng qiánfāng yídòng, xiàng qián fāzhǎn
- !
Chúng ta cùng nhau tiến lên!
- 參动động từ
tiến lên; tiến bước
中向前移动;继续往前走xiàng qián yídòng;jìxù wǎng qián zǒu
- 肆动động từ
tiến lên; tiến về phía trước
中向前面走或发展xiàng qiánmiàn zǒu huò fāzhǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)