延续
延续
diên tục
tiếp tục; kéo dài; duy trì
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#11641
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; kéo dài; duy trì
中继续保持或进行某事jìxù bǎochí huò jìnxíng mǒu shì
- ?
Cuộc họp này sẽ kéo dài bao lâu?
- 貳动động từ
tiếp tục; đi xuống; xuống
中继续保持不中断;接着进行jìxù bǎochí bù zhòngduàn;jiēzháo jìnxíng
- 。
Truyền thống này đã kéo dài rất lâu.
- 參动động từ
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
中继续进行;保持不断jìxù jìnxíng;bǎochí búduàn
Đang tải…
延续
Phồn thể延續
diên tục
tiếp tục; kéo dài; duy trì
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#11641
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tiếp tục; kéo dài; duy trì
中继续保持或进行某事jìxù bǎochí huò jìnxíng mǒu shì
- ?
Cuộc họp này sẽ kéo dài bao lâu?
- 貳动động từ
tiếp tục; đi xuống; xuống
中继续保持不中断;接着进行jìxù bǎochí bù zhòngduàn;jiēzháo jìnxíng
- 。
Truyền thống này đã kéo dài rất lâu.
- 參动động từ
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
中继续进行;保持不断jìxù jìnxíng;bǎochí búduàn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.