停住

停住
tíngzhù
đình trú

dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

3 nghĩa#15042
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    • Xin hãy dừng xe của bạn lại.

  2. động từ

    dừng; ngừng; đỗ (xe)

  3. động từ

    đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.