/
禸
禸
nhựu
⽱bộ nhụ · 4 nétbản sắc; bản chất; màu sắc tự nhiên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bản sắc; bản chất; màu sắc tự nhiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
禸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bản sắc; bản chất; màu sắc tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.