开走

开走
kāizǒu
khai tẩu

lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)

2 nghĩa#8075
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)

    (车、船等)离开原地向前行驶chē、chuán děng líkāi yuándì xiàng qián xíngshǐ

    • Tàu hỏa đã chạy rồi.

  2. động từ

    lái đi; lái xe đi

    驾驶车辆离开某个地方jiàshǐ chēliàng líkāi mǒu gè dìfang

    • Anh ấy lái xe của tôi đi rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.