Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
开走
开走
khai tẩu
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
2 nghĩa#8075
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
中(车、船等)离开原地向前行驶chē、chuán děng líkāi yuándì xiàng qián xíngshǐ
- 。
Tàu hỏa đã chạy rồi.
- 貳动động từ
lái đi; lái xe đi
中驾驶车辆离开某个地方jiàshǐ chēliàng líkāi mǒu gè dìfang
- 。
Anh ấy lái xe của tôi đi rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
开走
Phồn thể開走
khai tẩu
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
2 nghĩa#8075
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lái đi; chạy đi (xe cộ, tàu,…)
中(车、船等)离开原地向前行驶chē、chuán děng líkāi yuándì xiàng qián xíngshǐ
- 。
Tàu hỏa đã chạy rồi.
- 貳动động từ
lái đi; lái xe đi
中驾驶车辆离开某个地方jiàshǐ chēliàng líkāi mǒu gè dìfang
- 。
Anh ấy lái xe của tôi đi rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 弄nòngdạng cũ của 弄 [nong4]
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 弃qìbỏ lại; bỏ rơi
- 异yìkhông giống nhau; khác nhau
- 弊bìhại; tệ hại; nhược điểm
- 弁biànmũ (cổ)
- 廾gǒnghai bàn tay chắp lại
- 廿niànhai mươi; 20 (dạng cổ)
- 弆jǔ(văn) cất giữ; thu giữ
- 弇yǎnche giấu; che đậy
- 弈yìchơi cờ vây; (văn) đánh cờ
- 㢡