Tới nội dung chính

来到

来到
láidào
lai đáo

đến; tới nơi

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#778
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến; tới nơi

    中到达某个地方或某个时间dàodá mǒu ge dìfang huò mǒu ge shíjiān

    • 。

      Anh ấy đã đến Trung Quốc rồi.

    • 。

      Cô ấy cuối cùng đã đến được thành phố mà mình hằng mơ ước.

来
lái
lai
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu