Tới nội dung chính

中国

中国
Zhōngguó
trung quốc

Trung Quốc

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1078
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Trung Quốc

    中亚洲东部的一个大国,首都是北京yàzhōu dōngbù de yīgè dàguó, shǒudū shì běijīng

    • 。

      Tôi yêu Trung Quốc.

    • 。

      Trung Quốc có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng thế giới.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,。

      Làm thế này, một là có thể biết nhiều bạn bè Trung Quốc, hai là có thể luyện khẩu ngữ.

    • 。

      Trung Quốc phát triển rất nhanh.

    • 。

      Trung Quốc phát triển nhanh chóng.

    • ,。

      Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu