Tới nội dung chính

挨着

挨着
āizhe
ai trước

gần; bên cạnh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20979
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹介giới từ

    gần; bên cạnh

    • 。

      Nhà tôi gần trường học.

挨
āi
ai
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu