挨着
挨着
ai trước
gần; bên cạnh
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20979
NGHĨA
NGHĨA
- 壹介giới từ
gần; bên cạnh
- 。
Nhà tôi gần trường học.
Đang tải…
挨着
Phồn thể挨著
ai trước
gần; bên cạnh
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20979
NGHĨA
NGHĨA
- 壹介giới từ
gần; bên cạnh
- 。
Nhà tôi gần trường học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.