- 亻nhân(người)BỘ
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)HÌNH THANH
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; lưu lại; ở lại
dừng lại; lưu lại; ở lại
中在某个地方暂时停下来,不继续去其他地方zài mǒu gè dìfang zànshí tíng xiàlai, bújiàxù qù qítā dìfang
Chúng ta dừng lại ở đây một chút.
dừng lại; lưu lại (tạm thời)
中在某个地方暂时不走;待一段时间zài mǒuɡe dìfang zànshí búzǒu;dāi yī duàn shíjiān
Chúng tôi ở lại đây một đêm.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; lưu lại; ở lại
dừng lại; lưu lại; ở lại
中在某个地方暂时停下来,不继续去其他地方zài mǒu gè dìfang zànshí tíng xiàlai, bújiàxù qù qítā dìfang
Chúng ta dừng lại ở đây một chút.
dừng lại; lưu lại (tạm thời)
中在某个地方暂时不走;待一段时间zài mǒuɡe dìfang zànshí búzǒu;dāi yī duàn shíjiān
Chúng tôi ở lại đây một đêm.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.