到达
到达
đáo đạt
đến; tới; đạt đến
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1414
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đến; tới; đạt đến
中从某处来到某个地方cóng mǒu chù lái dào mǒu ge dìfang
- 。
Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
Đang tải…
到达
Phồn thể到達
đáo đạt
đến; tới; đạt đến
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1414
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đến; tới; đạt đến
中从某处来到某个地方cóng mǒu chù lái dào mǒu ge dìfang
- 。
Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.