Tới nội dung chính

禺

禺
yú
ngu
⽱bộ nhụ · 9 nét

nơi này; chỗ này

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nơi này; chỗ này

  2. 貳名danh từ

    khỉ; loài khỉ cổ

禺
ǒu
ngu
BỘ THỦ⽱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu