Tới nội dung chính

这里

这里
zhèlǐ
giá lý

ở đây; chỗ này

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#64
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ở đây; chỗ này

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Anh ta đến đây vì mục đích gì?

    • 。

      Bạn có thể thấy một tổ hợp màu rất đẹp ở đây.

    • 。

      Ang ấy đến đây đã nửa tháng rồi.

    • 。

      Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.

这
zhè
giá
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu