- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời đi; ra đi
rời đi; ra đi
中离开某个地方,不再停留líkāi mǒugeè dìfang、búzài tíngliú
Anh ấy đã rời đi.
đi; rời đi; bước đi
中离开某个地方或人líkāi mǒugeè dìfang huòzhě rén
Anh ấy đã rời đi rồi.
rời đi; ra đi
rời đi; ra đi
中离开某个地方,不再停留líkāi mǒugeè dìfang、búzài tíngliú
Anh ấy đã rời đi.
đi; rời đi; bước đi
中离开某个地方或人líkāi mǒugeè dìfang huòzhě rén
Anh ấy đã rời đi rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.