抵达
抵达
để đạt
đến nơi; tới nơi; đến đích
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3903
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đến nơi; tới nơi; đến đích
中到达;来到某个地方dàodá; láidào mǒugeè dìfang
- 。
Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
- 貳动động từ
đến; tới; sự đến nơi
中到达某个地方dàodá mǒuge dìfang
Đang tải…
抵达
Phồn thể抵達
để đạt
đến nơi; tới nơi; đến đích
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3903
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đến nơi; tới nơi; đến đích
中到达;来到某个地方dàodá; láidào mǒugeè dìfang
- 。
Chúng tôi đã đến sân bay rồi.
- 貳动động từ
đến; tới; sự đến nơi
中到达某个地方dàodá mǒuge dìfang
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.