Tới nội dung chính

返回

返回
fǎnhuí
phản hồi

quay lại; trở về; (máy tính) quay lại trang trước

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2908
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quay lại; trở về; (máy tính) quay lại trang trước

    中回到原来的地方或状态huí dào yuán lái de dì fang huò zhuàng tài

    • 。

      Anh ấy đã trở về nhà.

  2. 貳动động từ

    quay lại; trở về; trả về (trong lập trình)

    中回到原来的地方或状态huídào yuánlái de dìfang huò zhuàngtài

    • ?

      Khi nào anh ấy quay lại?

返
fǎn
phản
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu