走开

走开
zǒukāi
tẩu khai

đi đi; tránh ra; cút đi

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1164
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi đi; tránh ra; cút đi

    离开某个地方;不在这里líkāi mǒuɡè dìfang; búzài zhèlǐ

    • Xin bạn hãy đi đi!

  2. động từ

    Tránh ra; đi đi; cút đi

    离开某个地方;不在某处líkāi mǒuɡè dìfang;búzài mǒuchù

    • Xin bạn tránh ra!

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.