Tới nội dung chính

禹

禹
Yǔ
vũ
⽱bộ nhụ · 9 nét

bản chất; bản sắc thật sự; phẩm chất thực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bản chất; bản sắc thật sự; phẩm chất thực

  2. 貳名danh từ

    họ Vu

禹
Yǔ
vũ
BỘ THỦ⽱
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu