Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
/
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
ba tư ni á hoà hắc tái ca duy na cộng hoà quốc
Cộng hòa Bosna và Hercegovina (1992–1995), tiền thân thời chiến của nhà nước Bosna và Hercegovina
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng hòa Bosna và Hercegovina (1992–1995), tiền thân thời chiến của nhà nước Bosna và Hercegovina
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Phồn thể波斯尼亞和黑塞哥維那共和國
ba tư ni á hoà hắc tái ca duy na cộng hoà quốc
Cộng hòa Bosna và Hercegovina (1992–1995), tiền thân thời chiến của nhà nước Bosna và Hercegovina
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng hòa Bosna và Hercegovina (1992–1995), tiền thân thời chiến của nhà nước Bosna và Hercegovina
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)