Tới nội dung chính

灬

灬
huǒ
hoả
⽕bộ hoả · 4 nét

"fire" radical in Chinese characters (Kangxi radical 86), occurring in 熙, 然, 熊 etc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    "fire" radical in Chinese characters (Kangxi radical 86), occurring in 熙, 然, 熊 etc

灬
huǒ
hoả
BỘ THỦ⽕
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu