Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
可
có thể; được; khả năng (tiền tố chỉ khả năng)
NGHĨA
- 壹副trạng từ
có thể; được; khả năng (tiền tố chỉ khả năng)
- 。
Đây không phải lỗi của tôi đâu.
+ 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.
- ,,。
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
- ,,? – 。
Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
- 。
Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
- 貳动động từ
chấp thuận; cho phép; có thể
中表示同意或允许biǎoshì tóngyì huò yǔnxǔ
- ?
Tôi có thể vào không?
- 參副trạng từ
chắc chắn; rất (trợ từ nhấn mạnh)
中表示肯定、确实或强调的语气词biǎoshì kěndìng、quèshí huò qiánghuà de yǔqì cí
- 。
Đây chắc chắn không phải lỗi của tôi.
- 肆连liên từ
nhưng; tuy nhiên
中表示转折、退让或反对的语气biǎoshì zhuǎnzhé、tuìràng huò fǎnduì de yǔqì
- ,。
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
- 伍动động từ
phù hợp; sát với thực tế
中符合;适当fúhé;shìdàng
- 。
Thời gian này rất phù hợp.
dùng trong từ "khả hãn" (tước hiệu vua của các dân tộc du mục)
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "khả hãn" (tước hiệu vua của các dân tộc du mục)
中古代游牧民族的统治者称号gǔdài yóumù mínzú de tǒngzhìzhě chēnghào
- 。
Khả hãn là một danh hiệu cổ đại.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹副trạng từ
có thể; được; khả năng (tiền tố chỉ khả năng)
- 。
Đây không phải lỗi của tôi đâu.
+ 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.
- ,,。
Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.
- ,,? – 。
Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
- 。
Ông Ramsbottom chẳng nói cho tôi biết còn có đối tác.
- 貳动động từ
chấp thuận; cho phép; có thể
中表示同意或允许biǎoshì tóngyì huò yǔnxǔ
- ?
Tôi có thể vào không?
- 參副trạng từ
chắc chắn; rất (trợ từ nhấn mạnh)
中表示肯定、确实或强调的语气词biǎoshì kěndìng、quèshí huò qiánghuà de yǔqì cí
- 。
Đây chắc chắn không phải lỗi của tôi.
- 肆连liên từ
nhưng; tuy nhiên
中表示转折、退让或反对的语气biǎoshì zhuǎnzhé、tuìràng huò fǎnduì de yǔqì
- ,。
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
- 伍动động từ
phù hợp; sát với thực tế
中符合;适当fúhé;shìdàng
- 。
Thời gian này rất phù hợp.
dùng trong từ "khả hãn" (tước hiệu vua của các dân tộc du mục)
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "khả hãn" (tước hiệu vua của các dân tộc du mục)
中古代游牧民族的统治者称号gǔdài yóumù mínzú de tǒngzhìzhě chēnghào
- 。
Khả hãn là một danh hiệu cổ đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối