皮
da; vỏ; lớp ngoài
NGHĨA
- 壹名danh từ
da; vỏ; lớp ngoài
中身体外面的一层shēntǐ wàimiàn de yī céng
- ?
Vỏ táo có ăn được không?
- 貳名danh từ
da; vỏ; bìa; lớp bọc ngoài
中物体表面的外层wùtǐ biǎomiàn de wàicéng
- 。
Bìa cuốn sách này rất đẹp.
- 參名danh từ
da; da thuộc; lông thú
中动物身上的皮肤或毛皮dòngwù shēnshang de pífu huò máopi
- 。
Cái áo này bằng da.
- 肆形tính từ
nghịch ngợm; tinh nghịch
中调皮、顽皮的;不听话的tiáopí、wánpí de;bù tīnghuà de
- 。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
- 伍形tính từ
không còn giòn (nói về thức ăn); bị mềm nhũn, bị ỉu
中食物不脆、变软的样子shíwù bù cuì、biànruǎn de yàngzi
- ,。
Bánh quy bị ẩm rồi, hơi ỉu.
- 陸名danh từ
pico- (10⁻¹²)
中单位前缀,表示十的负十二次方dānwèi qiánzhuì, biǎoshì shí de fù shí'èr cì fāng
- 。
Picomet là đơn vị đo chiều dài.
- 柒名danh từ
họ Bì
中姓氏,中文人名的家族名字xìngshì、zhōngwénrénmíng de jiāzúmíngzì
NGHĨA
- 壹名danh từ
da; vỏ; lớp ngoài
中身体外面的一层shēntǐ wàimiàn de yī céng
- ?
Vỏ táo có ăn được không?
- 貳名danh từ
da; vỏ; bìa; lớp bọc ngoài
中物体表面的外层wùtǐ biǎomiàn de wàicéng
- 。
Bìa cuốn sách này rất đẹp.
- 參名danh từ
da; da thuộc; lông thú
中动物身上的皮肤或毛皮dòngwù shēnshang de pífu huò máopi
- 。
Cái áo này bằng da.
- 肆形tính từ
nghịch ngợm; tinh nghịch
中调皮、顽皮的;不听话的tiáopí、wánpí de;bù tīnghuà de
- 。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
- 伍形tính từ
không còn giòn (nói về thức ăn); bị mềm nhũn, bị ỉu
中食物不脆、变软的样子shíwù bù cuì、biànruǎn de yàngzi
- ,。
Bánh quy bị ẩm rồi, hơi ỉu.
- 陸名danh từ
pico- (10⁻¹²)
中单位前缀,表示十的负十二次方dānwèi qiánzhuì, biǎoshì shí de fù shí'èr cì fāng
- 。
Picomet là đơn vị đo chiều dài.
- 柒名danh từ
họ Bì
中姓氏,中文人名的家族名字xìngshì、zhōngwénrénmíng de jiāzúmíngzì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.