Tới nội dung chính

模糊

模糊
móhu
mô hồ

mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6703
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

    中不清楚;不明确bù qīngchǔ; bù míngquè

    • 。

      Bức ảnh này hơi mờ.

  2. 貳动động từ

    mờ nhạt; mơ hồ; làm mờ; nhập nhằng

    中使清楚的东西变得不清楚shǐ qīngchǔ de dōngxi biànde búqīngchǔ

    • 。

      Bức ảnh này hơi mờ.

模
mó
mô
BỘ THỦ⽊
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu