模糊

模糊
hu
mô hồ

mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#6703
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

    不清楚;不明确bù qīngchǔ; bù míngquè

    • Bức ảnh này hơi mờ.

  2. động từ

    mờ nhạt; mơ hồ; làm mờ; nhập nhằng

    使清楚的东西变得不清楚shǐ qīngchǔ de dōngxi biànde búqīngchǔ

    • Bức ảnh này hơi mờ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA11

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.