Tới nội dung chính

视线

视线
shìxiàn
thị tuyến

tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6139
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt

    中眼睛能看到的方向和范围yǎnjing néng kàndào de fāngxiàng hé fànwéi

    • 。

      Tầm nhìn của anh ấy rất tốt.

视
shì
thị
BỘ THỦ⾒
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu