Tới nội dung chính

精确

精确
jīngquè
tinh xác

người lạc quan yêu đời; kẻ vô lo vô nghĩ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7954
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    người lạc quan yêu đời; kẻ vô lo vô nghĩ

    • 。

      Phép đo này rất chính xác.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu