Tới nội dung chính

概念

概念
gàiniàn
khái niệm

khái niệm; quan niệm

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5647Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khái niệm; quan niệm

    中关于事物的基本想法或认识guānyú shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi

    • 。

      Khái niệm này rất thú vị.

  2. 貳名danh từ

    ý kiến; ý tưởng; chủ ý

    中关于某事物的基本想法或认识guānyú mǒu shìwù de jīběn xiǎngfǎ huò rènshi

    • 。

      Đây là một khái niệm mới.

概
gài
khái
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu