Tới nội dung chính

李

李
lǐ
lý
⽊bộ mộc · 7 nét

họ Lợi

2 nghĩa#2517
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Lợi

    中中国常见的姓氏zhōngguó chángjiàn de xìngshì

  2. 貳名danh từ

    quả mơ; hoa mai

    中一种水果,圆形,酸甜,夏天成熟yī zhǒng shuǐguǒ, yuánxíng, suāntiián, xiàtiān chéngshú

    • 。

      Tôi thích ăn mận.

李
lǐ
lý
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu