糊涂

糊涂
tu
hồ đồ

hồ đồ; lú lẫn

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7324
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hồ đồ; lú lẫn

    思想不清楚;分不清是非sīxiǎng bù qīngchu; fēn bu qīng shìfēi

    • Bạn thật hồ đồ!

  2. tính từ

    hồ đồ; lú lẫn; rối rắm

    不清楚;不明白;混乱的bù qīngchǔ; bù míngbai; hùnluàn de

    • Bạn thật là hồ đồ!

  3. tính từ

    ngớ ngẩn; đần độn

    不聪明;不明白bù cōngmíng; bù míngbai

    • Bạn thật là ngốc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.