Tới nội dung chính

界限

界限
jièxiàn
giới hạn

ranh giới; phân chia lĩnh vực

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12026
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ranh giới; phân chia lĩnh vực

    中分开两个地方或事物的线;范围的边界fēnkāi liǎng ge dìfang huò shìwù de xiàn;fànwéi de biānjiè

    • 。

      Giữa chúng ta không có giới hạn.

界
jiè
giới
BỘ THỦ⽥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu