明显
明显
minh hiển
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1526
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
中很容易看见、听见或理解的hěn róngyì kànjiàn、tīngjiàn huò lǐjiě de
- 。
Sự khác biệt này rất rõ ràng.
- 貳形tính từ
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt
中很容易看出来的;清楚hěn róngyì kànchūlai de;qīngchu
- 。
Lỗi này rất rõ ràng.
- 參形tính từ
sáng sủa; rõ ràng
中容易看出来;清楚;很明白róngyì kànchūlái;qīngchu;hěn míngbai
- 。
Câu trả lời này rất rõ ràng.
Đang tải…
明显
Phồn thể明顯
minh hiển
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1526
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
中很容易看见、听见或理解的hěn róngyì kànjiàn、tīngjiàn huò lǐjiě de
- 。
Sự khác biệt này rất rõ ràng.
- 貳形tính từ
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt
中很容易看出来的;清楚hěn róngyì kànchūlai de;qīngchu
- 。
Lỗi này rất rõ ràng.
- 參形tính từ
sáng sủa; rõ ràng
中容易看出来;清楚;很明白róngyì kànchūlái;qīngchu;hěn míngbai
- 。
Câu trả lời này rất rõ ràng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung