Tới nội dung chính

明显

明显
míngxiǎn
minh hiển

rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1526
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên

    中很容易看见、听见或理解的hěn róngyì kànjiàn、tīngjiàn huò lǐjiě de

    • 。

      Sự khác biệt này rất rõ ràng.

  2. 貳形tính từ

    rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt

    中很容易看出来的;清楚hěn róngyì kànchūlai de;qīngchu

    • 。

      Lỗi này rất rõ ràng.

  3. 參形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    中容易看出来;清楚;很明白róngyì kànchūlái;qīngchu;hěn míngbai

    • 。

      Câu trả lời này rất rõ ràng.

明
míng
minh
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu