/
明确
明确
minh xác
rõ ràng; minh xác; cụ thể
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4243
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; minh xác; cụ thể
中清楚而确定,没有疑问qīngchu érquèdìng, méiyǒu yíwèn
- 。
Xin hãy làm rõ ý của bạn.
- 貳动động từ
rõ ràng; xác định; làm rõ
中说得清楚、明白;确定不变shuō de qīngchu、míngbai;quèdìng búbiàn
- 。
Xin bạn làm rõ một chút.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
明确
Phồn thể明確
minh xác
rõ ràng; minh xác; cụ thể
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4243
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rõ ràng; minh xác; cụ thể
中清楚而确定,没有疑问qīngchu érquèdìng, méiyǒu yíwèn
- 。
Xin hãy làm rõ ý của bạn.
- 貳动động từ
rõ ràng; xác định; làm rõ
中说得清楚、明白;确定不变shuō de qīngchu、míngbai;quèdìng búbiàn
- 。
Xin bạn làm rõ một chút.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung