明确

明确
míngquè
minh xác

rõ ràng; minh xác; cụ thể

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4243
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rõ ràng; minh xác; cụ thể

    清楚而确定,没有疑问qīngchu érquèdìng, méiyǒu yíwèn

    • Xin hãy làm rõ ý của bạn.

  2. động từ

    rõ ràng; xác định; làm rõ

    说得清楚、明白;确定不变shuō de qīngchu、míngbai;quèdìng búbiàn

    • Xin bạn làm rõ một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.