Tới nội dung chính

查

查
chá
tra
⽊bộ mộc · 9 nét

tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra

HSK 2 (3.0)6 nghĩa#1606
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tra cứu; nghiên cứu; kiểm tra

    中寻找信息或事实;检查是否正确xúnzhǎo xìnxī huò shìshí; jiǎnchá shìfǒu zhèngquè

    • 。

      Tôi đang tra cứu tài liệu.

  2. 貳动động từ

    kiểm tra; tra cứu; điều tra

    中检查或寻找信息jiǎnchá huòzhǎozhǎo xìnxī

    • 。

      Xin bạn kiểm tra một chút.

  3. 參动động từ

    tra cứu; tìm kiếm (ví dụ: tra từ điển)

    中在书或资料里寻找信息zài shū huò zīliào lǐ xúnzhǎo xìnxī

    • 。

      Tôi tra từ điển.

  4. 肆动động từ

    xem xét; kiểm tra

    中仔细看;检查zǐxì kàn; jiǎnchá

    • 。

      Xin hãy tra từ điển một chút.

  5. 伍动động từ

    tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ

    中仔细寻找和了解事实zǐxì xúnzhǎo hé liǎojiě shìshí

    • 。

      Cảnh sát đang điều tra vụ án.

  6. 陸动động từ

    dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ

    中用语言或符号指向某个意思或对象yòng yǔyán huò fúhào zhǐxiàng mǒu ge yìsi huò duìxiàng

查
chá
tra
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu