Tới nội dung chính

清晰

清晰
qīngxī
thanh tích

trong; sạch; rõ ràng; (họ) Thanh; triều Thanh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5917
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trong; sạch; rõ ràng; (họ) Thanh; triều Thanh

    中清楚;明白;容易看清或听清qīngchu; míngbai; róngyì kànjīng huò tīngqīng

    • 。

      Âm thanh này rất rõ ràng.

清
qīng
thanh
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu