Tới nội dung chính

朦胧

朦胧
ménglóng
mông lung

(văn) mờ mịt; không rõ ràng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28464
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) mờ mịt; không rõ ràng

    • ,。

      Ánh trăng mờ ảo, không nhìn rõ.

  2. 貳形tính từ

    (văn) mờ ảo; mông lung; lờ mờ (ánh trăng)

    • 。

      Ánh trăng mờ ảo.

朦
méng
mông
BỘ THỦ⽉
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu