Tới nội dung chính

一清二楚

一清二楚
yīqīngèrchǔ
nhất thanh nhị sở

rõ ràng minh bạch; rõ như ban ngày [thành ngữ]

1 nghĩa#14439
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    rõ ràng minh bạch; rõ như ban ngày [thành ngữ]

    中非常清楚、明白fēicháng qīngchǔ、míngbai

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu