Tới nội dung chính

抓住

抓住
zhuāzhù
trảo trú

nắm chặt; bắt giữ; tóm được

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#724
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm chặt; bắt giữ; tóm được

    中紧紧拿住或捉住某个人或物体jǐnjǐn názhu huò zhuōzhù mǒuɡè rén huò wùtǐ

    • 。

      Anh ấy nắm lấy tay tôi.

抓
zhuā
trảo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu