爪
móng vuốt; chân (thú, chim)
NGHĨA
- 壹名danh từ
móng vuốt; chân (thú, chim)
- 。
Mèo có móng vuốt sắc nhọn.
- 貳名danh từ
móng vuốt; vuốt (của chim thú)
- 。
Móng vuốt của con đại bàng này rất sắc.
- 參名danh từ
móng vuốt; vuốt
- 。
Mèo có móng vuốt sắc bén.
- 肆名danh từ
lòng bàn tay; lòng bàn chân; cái tát; quản lý; chân (của động vật)
(khẩu) chân (thú hoặc chim); móng vuốt
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) chân (thú hoặc chim); móng vuốt
- 。
Móng vuốt của mèo rất sắc.
- 貳名danh từ
(khẩu) chân đỡ (nồi nấu ăn, v.v.)
- 。
Cái nồi này có ba cái chân đỡ.
NGHĨA
- 壹名danh từ
móng vuốt; chân (thú, chim)
- 。
Mèo có móng vuốt sắc nhọn.
- 貳名danh từ
móng vuốt; vuốt (của chim thú)
- 。
Móng vuốt của con đại bàng này rất sắc.
- 參名danh từ
móng vuốt; vuốt
- 。
Mèo có móng vuốt sắc bén.
- 肆名danh từ
lòng bàn tay; lòng bàn chân; cái tát; quản lý; chân (của động vật)
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) chân (thú hoặc chim); móng vuốt
- 。
Móng vuốt của mèo rất sắc.
- 貳名danh từ
(khẩu) chân đỡ (nồi nấu ăn, v.v.)
- 。
Cái nồi này có ba cái chân đỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.