搞
làm; thực hiện; tổ chức; (khẩu) chơi trò
NGHĨA
- 壹动động từ
làm; thực hiện; tổ chức; (khẩu) chơi trò
中做;进行;组织zuò;jìnxíng;zǔzhī
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không cày đêm, việc làm không xong.
- 貳动động từ
làm ra; gây ra
中做某事;制造或进行某项活动zuò mǒu shì; zhìzào huò jìnxíng mǒu xiàng huódòng
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
- 參动động từ
khiến; làm cho; sai khiến; sử dụng
中使某事发生或产生某种结果shǐ mǒu shì fāshēng huò chǎnshēng mǒu zhǒng jiéguǒ
- 肆动động từ
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中安排;整理;准备ānpái; zhěnglǐ; zhǔnbèi
- !
Chúng ta tổ chức một bữa tiệc đi!
- 伍动động từ
lo liệu; lo toan; sắp xếp
中处理、照顾或安排某事chǔlǐ、zhàogù huò ānpái mǒushì
- 。
Việc này bạn lo liệu đi.
- 陸动động từ
cầm được; có được trong tay
中用手拿住或得到yòng shǒu názhu huò huòdào
- 。
Bạn nhầm rồi.
NGHĨA
- 壹动động từ
làm; thực hiện; tổ chức; (khẩu) chơi trò
中做;进行;组织zuò;jìnxíng;zǔzhī
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không cày đêm, việc làm không xong.
- 貳动động từ
làm ra; gây ra
中做某事;制造或进行某项活动zuò mǒu shì; zhìzào huò jìnxíng mǒu xiàng huódòng
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
- 參动động từ
khiến; làm cho; sai khiến; sử dụng
中使某事发生或产生某种结果shǐ mǒu shì fāshēng huò chǎnshēng mǒu zhǒng jiéguǒ
- 肆动động từ
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中安排;整理;准备ānpái; zhěnglǐ; zhǔnbèi
- !
Chúng ta tổ chức một bữa tiệc đi!
- 伍动động từ
lo liệu; lo toan; sắp xếp
中处理、照顾或安排某事chǔlǐ、zhàogù huò ānpái mǒushì
- 。
Việc này bạn lo liệu đi.
- 陸动động từ
cầm được; có được trong tay
中用手拿住或得到yòng shǒu názhu huò huòdào
- 。
Bạn nhầm rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.