Tới nội dung chính

放手

放手
fàngshǒu
phóng thủ

buông tay; thả tay; từ bỏ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2067
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buông tay; thả tay; từ bỏ

    中停止抓住或控制某人或某物tíngzhǐ zhuāzhù huò kòngzhì mǒurén huò mǒuwù

    • !

      Xin hãy buông tay!

  2. 貳动động từ

    buông tay; thả tay; để tay tự do hành động

    中让某人自由行动,不加以限制或干涉ràng mǒurén zìyóu xíngdòng, bújiāyǐ xiànzhì huò gānshè

    • 。

      Xin bạn buông tay.

  3. 參动động từ

    từ bỏ; dứt bỏ

    中停止做某事;不再继续tíngzhǐ zuò mǒu shì; búzài jìxù

    • 。

      Xin bạn hãy buông tay đi.

放
fàng
phóng
BỘ THỦ⽁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu