Tới nội dung chính

挺

挺
tǐng
đĩnh
⼿bộ thủ · 9 nét

(khẩu) khá; khá là; khá lắm

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)10 nghĩa#546
NGHĨA10 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    (khẩu) khá; khá là; khá lắm

    中相当;很;比较xiāngdāng; hěn; bǐjiào

    • 。

      Nơi này khá tốt.

    • 。

      Bộ phim này hay đấy.

  2. 貳动động từ

    thẳng người ra; ưỡn (một bộ phận cơ thể)

    • 。

      Anh ấy ưỡn ngực.

    • ,。

      Cô ấy ưỡn bụng ra và cảm thấy rất khó chịu.

  3. 參动động từ

    thẳng người lên; ưỡn ngực; đứng thẳng

    中把身体伸直;抬起胸膛bǎ shēntǐ shēnzhí; táiqǐ xiōngtáng

    • 。

      Anh ấy đứng thẳng người lên.

    • ,。

      Cô ấy hít một hơi thật sâu rồi thẳng lưng lên.

  4. 肆动động từ

    chống đỡ; nâng đỡ

    中用身体或其他东西承受重量或压力yòng shēntǐ huò qítā dōngxi chéngshòu zhòngliàng huò yālì

    • !

      Tôi ủng hộ bạn!

    • ,。

      Dù chuyện gì xảy ra, chúng tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.

  5. 伍动động từ

    đối kháng; chống lại; kháng cự

    中能够抵抗,不屈服nénggoù dǐkàng, búqūfú

    • 。

      Anh ấy đã chịu đựng được áp lực.

    • 。

      Các chiến sĩ đã vượt qua được thử thách gian khổ nhất.

  6. 陸形tính từ

    thẳng tắp; thẳng một mạch

    中笔直;不弯曲的样子bǐzhí;búwānqū de yàngzi

    • 。

      Anh ấy đứng rất thẳng.

    • ,。

      Cái cây này mọc thẳng tắp như một cái cột vậy.

  7. 柒形tính từ

    xuất sắc; nổi bật

    中很好的;超过一般水平的hěn hǎo de;chāoguò yībān shuǐpíng de

    • 。

      Anh ấy là một người rất tốt.

    • 。

      Màn trình diễn của cô ấy thật xuất sắc.

  8. 捌量lượng từ

    lượng từ dùng cho súng máy

    中计算机枪等武器的单位jìsuàn jīqiāng děng wǔqì de dānwèi

    • 。

      Trên trận địa có ba khẩu súng máy được đặt sẵn.

  9. 玖副trạng từ

    không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức

    中非常;很;程度深fēicháng;hěn;chéngdù shēn

    • 。

      Bộ phim này hay lắm đấy.

  10. 拾动động từ

    thẳng đứng; vươn thẳng; chịu đựng; rất; khá; (lượng từ cho súng máy, v.v.)

    中身体直立不弯曲;保持笔直的姿态shēntǐ zhíli bù wānqū;bǎochí bǐzhí de zītài

    • 。

      Anh ấy ưỡn thẳng lưng.

    • ,。

      Cô ấy ưỡn ngực, tự tin bước lên sân khấu.

挺
tǐng
đĩnh
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu