Tới nội dung chính

趁

趁
chèn
sấn
⾛bộ tẩu · 12 nét

nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3155
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhân lúc; tranh thủ; thừa cơ

    中利用某个机会或时机做某事lìyòng mǒuɡe jīhuì huò shíjī zuò mǒushì

    • !

      Ăn khi còn nóng đi!

  2. 貳动động từ

    nhân cơ hội; tranh thủ; thừa lúc

    中利用某个机会或时机去做某事lìyòng mǒuge jīhuì huò shíjī qù zuò mǒushì

趁
chèn
sấn
BỘ THỦ⾛
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu