Tới nội dung chính

时机

时机
shíjī
thời cơ

thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợp

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3799
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời cơ; cơ hội; thời điểm thích hợp

    中合适的时间或机会héshìde shíjiān huò jīhuì

    • 。

      Bây giờ là thời cơ tốt nhất.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu