/
怀疑
怀疑
hoài nghi
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1126
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不对bù xiāngxìn;rènwéi búduì
- 。
Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói.
- 貳动động từ
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不是真的bù xiāngxìn;rènwéi búshì zhēn de
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA8
- tín nhiệm · tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
- tín phụng · tin tưởng; tôn thờ; theo đạo
- tín tâm · niềm tin; sự tin tưởng; thư (thư tín)
- tín lại · tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
- kiên tín · tin tưởng vững chắc; kiên định tin tưởng
- tương tín · tin tưởng; tin vào; chấp nhận là thật
- thâm tín · tin tưởng vững chắc; kiên định tin tưởng
- xác tín · thuyết phục; khuất phục; tâm phục
怀疑
Phồn thể懷疑
hoài nghi
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1126
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不对bù xiāngxìn;rènwéi búduì
- 。
Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói.
- 貳动động từ
nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực
中不相信;认为不是真的bù xiāngxìn;rènwéi búshì zhēn de
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
TRÁI NGHĨA8
- tín nhiệm · tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
- tín phụng · tin tưởng; tôn thờ; theo đạo
- tín tâm · niềm tin; sự tin tưởng; thư (thư tín)
- tín lại · tin tưởng; tín nhiệm; thư (thư tín)
- kiên tín · tin tưởng vững chắc; kiên định tin tưởng
- tương tín · tin tưởng; tin vào; chấp nhận là thật
- thâm tín · tin tưởng vững chắc; kiên định tin tưởng
- xác tín · thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù