怀疑

怀疑
huái
hoài nghi

nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1126
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực

    不相信;认为不对bù xiāngxìn;rènwéi búduì

    • Tôi nghi ngờ những gì anh ấy nói.

  2. động từ

    nghi ngờ; hoài nghi; ngờ vực

    不相信;认为不是真的bù xiāngxìn;rènwéi búshì zhēn de

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.