忄
忄
tâm
⼼bộ tâm · 3 nétBộ首 Kangxi số 61 (心) khi làm thành phần bên trái theo chiều dọc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ首 Kangxi số 61 (心) khi làm thành phần bên trái theo chiều dọc
Đang tải…
忄
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bộ首 Kangxi số 61 (心) khi làm thành phần bên trái theo chiều dọc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.