/
疋
疋
sơ
⽦bộ thất · 5 nétfeet; thước nguyên; sơ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
feet; thước nguyên; sơ
疋
nhã
⽦bộ thất · 5 nétnhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã(kế thừa)
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
- 。
Cô ấy rất tao nhã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
疋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
feet; thước nguyên; sơ
疋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã(kế thừa)
中文雅、高尚、不粗俗的样子wényǎ、gāoshàng、bù cūsú de yàngzi
- 。
Cô ấy rất tao nhã.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.