Tới nội dung chính

疋

疋
shū
sơ
⽦bộ thất · 5 nét

feet; thước nguyên; sơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    feet; thước nguyên; sơ

疋
shū
sơ
BỘ THỦ⽦
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu