/
恩
恩
ân
⼼bộ tâm · 10 nét(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
1 nghĩa#932
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
中表示同意的语气词biǎoshì tóngyì de yǔqì cí
- ,。
Ừ, tôi biết rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
恩
Phồn thể㤙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹叹thán từ
(khẩu) ừ; ừm (dùng trong chat trực tuyến để bày tỏ sự đồng ý)
中表示同意的语气词biǎoshì tóngyì de yǔqì cí
- ,。
Ừ, tôi biết rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù
- 怪guàikỳ lạ; quái dị; trách (ai đó)