Tới nội dung chính

对象

对象
duìxiàng
đối tượng

đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3219Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đối tượng; người yêu; bạn trai; bạn gái

    中喜欢的人;恋爱的伙伴xǐhuān de rén;liàn'ài de huǒbàn

    • 。

      Anh ấy có người yêu rồi.

  2. 貳名danh từ

    đối tượng; mục tiêu; người yêu (khẩu)

    • 。

      Đây là đối tượng của tôi.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu