Tới nội dung chính

确信

确信
quèxìn
xác tín

thuyết phục; khuất phục; tâm phục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#3206
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thuyết phục; khuất phục; tâm phục

    中完全相信;没有疑问wánquán xiāngxìn; méiyǒu yíwèn

    • 。

      Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.

  2. 貳动động từ

    chắc chắn; có cơ sở vững chắc

    中完全相信;肯定不疑wánquán xiāngxìn;kěndìng búyí

    • 。

      Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.

  3. 參动động từ

    cây nguyệt quế (Laurus nobilis)

    中坚定地相信某事是真实的jiāndìng de xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de

  4. 肆动động từ

    cây nguyệt quế; cây laurel

    中肯定相信某事是真实的kěndìng xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de

  5. 伍动động từ

    cây nguyệt quế; lá nguyệt quế (Laurus nobilis)

确
què
xác
BỘ THỦ⽯
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu