Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
确信
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
NGHĨA
- 壹动động từ
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
中完全相信;没有疑问wánquán xiāngxìn; méiyǒu yíwèn
- 。
Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.
- 貳动động từ
chắc chắn; có cơ sở vững chắc
中完全相信;肯定不疑wánquán xiāngxìn;kěndìng búyí
- 。
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
- 參动động từ
cây nguyệt quế (Laurus nobilis)
中坚定地相信某事是真实的jiāndìng de xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de
- 肆动động từ
cây nguyệt quế; cây laurel
中肯定相信某事是真实的kěndìng xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de
- 伍动động từ
cây nguyệt quế; lá nguyệt quế (Laurus nobilis)
解字
GIẢI TỰthuyết phục; khuất phục; tâm phục
NGHĨA
- 壹动động từ
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
中完全相信;没有疑问wánquán xiāngxìn; méiyǒu yíwèn
- 。
Tôi tin chắc anh ấy sẽ đến.
- 貳动động từ
chắc chắn; có cơ sở vững chắc
中完全相信;肯定不疑wánquán xiāngxìn;kěndìng búyí
- 。
Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.
- 參动động từ
cây nguyệt quế (Laurus nobilis)
中坚定地相信某事是真实的jiāndìng de xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de
- 肆动động từ
cây nguyệt quế; cây laurel
中肯定相信某事是真实的kěndìng xiāngxìn mǒushì shì zhēnshí de
- 伍动động từ
cây nguyệt quế; lá nguyệt quế (Laurus nobilis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu