疑问

疑问
wèn
nghi vấn

câu hỏi; sự nghi vấn; điều còn nghi ngờ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#6314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    câu hỏi; sự nghi vấn; điều còn nghi ngờ

    提出问题或不确定的事情tíchū wènti huò búquèdìng de shìqing

    • Tôi có một câu hỏi.

  2. danh từ

    nghi vấn; thắc mắc; sự hoài nghi

    不确定或不相信的感觉;心里有疑虑bù quèdìng huò bù xiāngxìn de gǎnjuéjiàn;xīnli yǒu yíyǜ

    • Tôi có một nghi vấn.

  3. danh từ

    hỏi han; truy vấn; (văn) chất vấn

    不确定、需要解释的事情bù quèdìng、xūyào jiěshì de shìqing

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.