Tới nội dung chính

怕

怕
pà
phạ
⼼bộ tâm · 8 nét

sợ; sợ hãi

HSK 2 (3.0)6 nghĩa#785
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sợ; sợ hãi

    中感到恐惧、不安或不敢面对gǎndào kǒngjù、búān huò búgǎn miànduì

    • 。

      Tôi không sợ anh ấy.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Vì sợ làm tổn thương cảm xúc của anh ấy nên tôi đã không nói sự thật.

  2. 貳动động từ

    sợ; sợ hãi

    中感到害怕、恐惧的心理状态gǎndào hàipà、kǒngjù de xīnlǐ zhuànggtài

  3. 參动động từ

    sợ; sợ hãi; lo ngại

    中感到害怕、恐惧或不安gǎndào hàipà、kǒngjù huò búānquán

    • 。

      Tôi sợ bóng tối.

  4. 肆副trạng từ

    chỉ sợ; e rằng; có lẽ

    中也许、可能yěhuò、kěnéng

    • 。

      Có lẽ anh ấy bị ốm rồi.

  5. 伍动động từ

    không thể chịu đựng; không gánh nổi

    中不能忍受;受不了bù néng rěnshòu;shòu bu liǎo

    • 。

      Tôi sợ lạnh.

  6. 陸名danh từ

    họ Phạ

    中一个姓氏,中国人的家族名字yī gè xìngshì、zhōngguó rén de jiāzú míngzi

怕
pà
phạ
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu