Tới nội dung chính

态度

态度
tàidu
thái độ

thái độ; cách cư xử

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#2675Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thái độ; cách cư xử

    中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ

    • 。

      Thái độ của anh ấy rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    thái độ; cách đối xử; cách tiếp cận

    中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ

  3. 參名danh từ

    dáng vẻ; phong thái; cử chỉ

    中人的样子、动作或说话的方式rén de yàngzi、dòngzuò huò shuōhuà de fāngshì

  4. 肆名danh từ

    tư thế; thái độ; dáng vẻ

    中对事情的看法和做事的方式duì shìqing de kànfǎ hé zuòshì de fāngshì

态
tài
thái
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu