- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
thái độ; cách cư xử
thái độ; cách cư xử
中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ
Thái độ của anh ấy rất tốt.
thái độ; cách đối xử; cách tiếp cận
中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
中人的样子、动作或说话的方式rén de yàngzi、dòngzuò huò shuōhuà de fāngshì
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中对事情的看法和做事的方式duì shìqing de kànfǎ hé zuòshì de fāngshì
thái độ; cách cư xử
thái độ; cách cư xử
中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ
Thái độ của anh ấy rất tốt.
thái độ; cách đối xử; cách tiếp cận
中对人或事物的看法和做法duì rén huò shìwù de kànfǎ hé zuòfǎ
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
中人的样子、动作或说话的方式rén de yàngzi、dòngzuò huò shuōhuà de fāngshì
tư thế; thái độ; dáng vẻ
中对事情的看法和做事的方式duì shìqing de kànfǎ hé zuòshì de fāngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.